Kết quả tra từ “熬”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熬: nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
熬头儿: (khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực; ánh sáng cuối đường hầm
熬药: sắc thuốc
熬膏: nấu thành cao
熬稃: ngũ cốc nổ; lúa mì nổ; bỏng ngô
熬煎: đau khổ; tra tấn
熬更守夜: thức suốt đêm (thành ngữ)
熬夜: thức khuya hoặc suốt đêm
熬出头: vượt qua mọi khó khăn gian khổ; đạt được thành công; thành đạt
难熬: (đau đớn hoặc gian khổ) khó mà chịu đựng
苦熬: chịu đựng (nhiều năm đau khổ)
煎熬: chịu đựng; tra tấn; dày vò; cảnh khổ; đau khổ
媳妇熬成婆: nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ); nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức; gieo…
多年媳妇熬成婆: xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xi2 fu4 ao4 cheng2 po2]