Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熬出头熬出頭

áo chū tóu

熬出头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熬出头 trong tiếng Việt

vượt qua mọi khó khăn gian khổ; đạt được thành công; thành đạt

Tra từ liên quan