Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媳妇熬成婆媳婦熬成婆

xí fù áo chéng pó

媳妇熬成婆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媳妇熬成婆 trong tiếng Việt

nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ); nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức; gieo gió gặt bão

Tra từ liên quan