Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熬头儿熬頭兒

áo tou r

熬头儿 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 熬头儿 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực; ánh sáng cuối đường hầm

Tra từ liên quan