熬头儿熬頭兒 áo tou r 熬头儿 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 熬头儿 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) thành quả của nỗ lực; ánh sáng cuối đường hầm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan