熬 áo 熬 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熬 trong tiếng Việt nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan