Kết quả tra từ “槛”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
槛: ngưỡng cửa; ngưỡng
槛: lan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân; chở tù nhân trong lồng trên xe
槛车: xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân
槛花笼鹤: hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
云窗雾槛: mây giăng quanh cửa sổ, sương mù trên ngưỡng cửa (thành ngữ); toà nhà cao với cửa sổ trong mây
雕楹碧槛: cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
阑槛: xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]
阑槛: hàng rào; tay vịn
门槛: bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng; nghĩa bóng: bí quyết hoặc mẹo (đặc biệt là mưu mẹo để có được gì đó rẻ hơn)
轩槛: lan can ban công
踏破门槛: mòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ); chen chúc trước cửa nhà ai đó
笼鸟槛猿: chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
笼槛: lồng (cho động vật)
核门槛: ngưỡng hạt nhân
朱云折槛: Ông Chu Vân bẻ lan can (thành ngữ); dũng cảm thách thức và khuyên can
下槛: ngưỡng cửa