槛檻 jiàn 槛 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 槛 trong tiếng Việt lan can; tay vịn; lồng cho động vật hoặc tù nhân; chở tù nhân trong lồng trên xe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan