Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “棕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zōng

biến thể của 棕[zong1]

Từ vựng
棕叶
zòng yè

lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zong4 zi5] bánh ú

Cụm từ
棕垫
zōng diàn

chiếu sợi cọ

Cụm từ
棕树
zōng shù

cây cọ

Cụm từ
棕榈
zōng lǘ

cây cọ

Cụm từ
棕毛
zōng máo

sợi xơ cọ; xơ dừa

Cụm từ
棕毯
zōng tǎn

thảm xơ dừa; thảm làm từ sợi cọ

Cụm từ
棕熊
zōng xióng

gấu nâu

Cụm từ
棕红
zōng hóng

nâu đỏ

Cụm từ
棕绳
zōng shéng

dây làm từ sợi cọ; xơ dừa

Cụm từ
棕绷
zōng bēng

khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ)

Cụm từ
棕编
zōng biān

sợi cọ đan (dùng trong thủ công); sợi dừa; sợi dừa đan

Cụm từ
棕缚
zōng fù

sợi cọ; dây làm từ sợi cọ; xơ dừa

Cụm từ
棕色
zōng sè

màu nâu

Cụm từ
棕黄
zōng huáng

nâu nhạt

Cụm từ
棕黑
zōng hēi

nâu đậm

Cụm từ
棕噪鹛
zōng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười hung (Garrulax berthemyi)

Cụm từ
棕夜鹭
zōng yè lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm đêm nâu (Nycticorax caledonicus)

Cụm từ
棕头鸥
zōng tóu ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)

Cụm từ
棕尾𫛭
zōng wěi kuáng

(loài chim ở Trung Quốc) chim ó đuôi nâu (Buteo rufinus)

Cụm từ
棕斑鸠
zōng bān jiū

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cười (Spilopelia senegalensis)

Cụm từ
棕朱雀
zōng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng mông sẫm (Carpodacus edwardsii)

Cụm từ
棕榈属
zōng lǘ shǔ

chi cây cọ (Areca spp.)

Cụm từ
棕榈树
zōng lǘ shù

cây cọ

Cụm từ