棕蓑猫
xem 蟹獴[xie4 meng3]
xem 蟹獴[xie4 meng3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zong4 zi5] bánh ú
›棕薮鸲zōng sǒu qú(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ đuôi hung (Erythropygia galactotes)
›棕草鹛zōng cǎo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu Tây Tạng (Babax koslowi)
›棕褐短翅莺zōng hè duǎn chì yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi nâu (Locustella luteoventris)
›棕色zōng sèmàu nâu
›棕褐色zōng hè sèmàu nâu rám nắng; màu nâu sepia
›棕脸鹟莺zōng liǎn wēng yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích mặt hung (Abroscopus albogularis)
›棕雨燕zōng yǔ yàn(loài chim ở Trung Quốc) én cọ châu Á (Cypsiurus balasiensis)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.