Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棕毛

zōng máo

棕毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棕毛 trong tiếng Việt

  1. sợi xơ cọ
  2. xơ dừa
Tra từ liên quan