棕缚棕縛 zōng fù 棕缚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棕缚 trong tiếng Việt sợi cọ; dây làm từ sợi cọ; xơ dừa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan