Kết quả tra từ “柳莺”
Tìm thấy 43 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柳莺: (điểu học) chim chích lá (chim chi Phylloscopus)
黑眉柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụng lưu huỳnh (Phylloscopus ricketti)
黄腹柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Tickell (Phylloscopus affinis)
黄腰柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá lưng vàng (Phylloscopus proregulus)
黄胸柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe vàng (Phylloscopus cantator)
黄眉柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe mày vàng (Phylloscopus inornatus)
饭岛柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Ijima (Phylloscopus ijimae)
云南白斑尾柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá đuôi trắng Davison (Phylloscopus davisoni)
云南柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanensis)
双斑绿柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá hai vạch (Phylloscopus plumbeitarsus)
西南冠纹柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
褐柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi tối màu (Phylloscopus fuscatus)
华西柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi cao (Phylloscopus occisinensis)
华南冠纹柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá mào nam (Phylloscopus goodsoni)
白斑尾柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Kloss (Phylloscopus ogilviegranti)
甘肃柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Cam Túc (Phylloscopus kansuensis)
烟柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)
乌嘴柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá mỏ lớn (Phylloscopus magnirostris)
灰头柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe đầu xám (Phylloscopus xanthoschistos)
灰脚柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá chân nhạt (Phylloscopus tenellipes)
灰柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụng lưu huỳnh (Phylloscopus griseolus)
灰岩柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi đá vôi (Phylloscopus calciatilis)
灰喉柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá họng tro (Phylloscopus maculipennis)
淡黄腰柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)
淡眉柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Hume (Phylloscopus humei)
海南柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Hải Nam (Phylloscopus hainanus)
欧柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)
橙斑翅柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá sọc cam (Phylloscopus pulcher)
极北柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích Bắc Cực (Phylloscopus borealis)
棕腹柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích họng hung (Phylloscopus subaffinis)
棕眉柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích chạch sọc vàng (Phylloscopus armandii)
林柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích rừng (Phylloscopus sibilatrix)
东方叽咋柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)
暗绿柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá xanh lục (Phylloscopus trochiloides)
日本柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Nhật Bản (Phylloscopus xanthodryas)
库页岛柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Sakhalin (Phylloscopus borealoides)
巨嘴柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lớn (Phylloscopus schwarzi)
峨眉柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Nga Mi (Phylloscopus emeiensis)
堪察加柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) loài chích lá Kamchatka (Phylloscopus examinandus)
四川柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Tứ Xuyên (Phylloscopus forresti)
叽咋柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe thường (Phylloscopus collybita)
冠纹柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá của Claudia (Phylloscopus claudiae)
冕柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu vàng (Phylloscopus coronatus)