白斑尾柳莺
(loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Kloss (Phylloscopus ogilviegranti)
(loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Kloss (Phylloscopus ogilviegranti)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe than (Saxicola caprata)
›白斑翅雪雀bái bān chì xuě què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết cánh trắng (Montifringilla nivalis)
›白斑军舰鸟bái bān jūn jiàn niǎo(loài chim ở Trung Quốc) cốc biển nhỏ (Fregata ariel)
›白手套bái shǒu tàogăng tay trắng; (ví von) (lóng) người trung gian trong đàm phán; người đại diện cho quan chức trong giao…
›白文bái wénphần văn bản của sách có chú giải; phiên bản không chú giải của sách; chữ khắc chìm (trên con dấu)
›白斑病bái bān bìngbệnh bạch biến
›白撞bái zhuàngtai nạn (xe) mà tài xế không bị quy trách nhiệm
›白斑症bái bān zhèngbệnh bạch biến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.