Kết quả tra từ “服务器”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服务器fú wù qì
服务器: máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]
私人服务器sī rén fú wù qì
私人服务器: (trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng
文件服务器wén jiàn fú wù qì
文件服务器: máy chủ tệp
打印服务器dǎ yìn fú wù qì
打印服务器: máy chủ in
广播和未知服务器guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì
广播和未知服务器: Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS
客户机服务器环境kè hù jī fú wù qì huán jìng
客户机服务器环境: môi trường khách hàng - máy chủ
客户服务器结构kè hù fú wù qì jié gòu
客户服务器结构: kiến trúc khách hàng - máy chủ
域名服务器yù míng fú wù qì
域名服务器: máy chủ tên miền
仿真服务器fǎng zhēn fú wù qì
仿真服务器: máy chủ mô phỏng