Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晶”

Tìm thấy 58 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jīng

tinh thể

Từ vựng
晶体结构jīng tǐ jié gòu

cấu trúc tinh thể

Cụm từ
晶体管jīng tǐ guǎn

transistor

Cụm từ
晶体jīng tǐ

tinh thể

Cụm từ
晶系jīng xì

hệ tinh thể

Cụm từ
晶莹jīng yíng

lung linh và trong suốt

Cụm từ
晶状体jīng zhuàng tǐ

thấu kính; thể thủy tinh

Cụm từ
晶状jīng zhuàng

kết tinh

Cụm từ
晶片jīng piàn

(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch

Cụm từ
晶格jīng gé

mạng tinh thể (cấu trúc 3 chiều đều đặn được tạo thành bởi các nguyên tử trong tinh thể)

Cụm từ
晶晶jīng jīng

lung linh; lấp lánh; bóng bẩy

Cụm từ
晶明jīng míng

sáng; rực rỡ

Cụm từ
晶圆jīng yuán

wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)

Cụm từ
晶光jīng guāng

ánh sáng lấp lánh

Cụm từ
晶亮jīng liàng

sáng; lấp lánh

Cụm từ
黄水晶huáng shuǐ jīng

thạch anh vàng (citrine, thạch anh màu cam hoặc vàng SiO2, được xem là đá quý bán quý)

Cụm từ
显晶xiǎn jīng

hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Cụm từ
韩爱晶Hán Ài jīng

Hàn Ái Tinh (1945-), lãnh đạo hồng vệ binh khét tiếng trong Cách mạng Văn hóa, đã ngồi tù 15 năm vì bỏ tù và tra tấn các lãnh đạo chính trị

Cụm từ
电晶体diàn jīng tǐ

(Đài Loan) transistor

Cụm từ
重结晶chóng jié jīng

kết tinh lại

Cụm từ
重晶石zhòng jīng shí

barit (địa chất)

Cụm từ
郭晶晶Guō Jīng jīng

Quách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic

Cụm từ
蓝晶lán jīng

đá topaz xanh; topaz (fluorosilicat nhôm)

Cụm từ
茶晶chá jīng

thạch anh vàng; hoàng ngọc

Cụm từ
耦联晶体管ǒu lián jīng tǐ guǎn

transistor ghép (điện tử)

Cụm từ
结晶体jié jīng tǐ

tinh thể

Cụm từ
结晶状jié jīng zhuàng

dạng kết tinh

Cụm từ
结晶水jié jīng shuǐ

nước kết tinh

Cụm từ
结晶学jié jīng xué

kết tinh học

Cụm từ
结晶jié jīng

kết tinh; sự kết tinh; tinh thể; tính kết tinh; (ví von) thành quả (lao động, v.v.)

Cụm từ
紫水晶zǐ shuǐ jīng

thạch anh tím

Cụm từ
紫晶zǐ jīng

thạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)

Cụm từ
等轴晶系děng zhóu jīng xì

hệ lập phương (khoáng vật học); hệ tinh thể dựa trên mạng lập phương; hệ tinh thể đẳng trục

Cụm từ
硅晶片guī jīng piàn

chip silicon

Cụm từ
矽晶片xī jīng piàn

chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]

Cụm từ
白水晶bái shuǐ jīng

thạch anh trong (khoáng vật)

Cụm từ
生物晶片shēng wù jīng piàn

biochip, chip sinh học

Cụm từ
无晶圆wú jīng yuán

fabless (công ty bán dẫn)

Cụm từ
液晶显示器yè jīng xiǎn shì qì

màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶显示yè jīng xiǎn shì

màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶屏yè jīng píng

màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶yè jīng

tinh thể lỏng

Cụm từ
水晶球shuǐ jīng qiú

quả cầu pha lê

Cụm từ
水晶宫Shuǐ jīng gōng

Cung Pha Lê

Cụm từ
水晶shuǐ jīng

tinh thể

Cụm từ
树枝状晶shù zhī zhuàng jīng

tinh thể hình cành cây (tinh thể học)

Cụm từ
枝晶zhī jīng

viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶[shu4 zhi1 zhuang4 jing1]

Viết tắt
施华洛世奇水晶Shī huá luò shì qí shuǐ jīng

pha lê Swarovski

Cụm từ
微晶片wēi jīng piàn

vi mạch

Cụm từ
微晶wēi jīng

vi tinh thể

Cụm từ
多晶硅duō jīng guī

silic đa tinh thể (dùng trong điện tử)

Cụm từ
多晶片模组duō jīng piàn mó zǔ

mô-đun đa chip (MCM)

Cụm từ
多晶duō jīng

đa tinh thể

Cụm từ
单晶dān jīng

đơn tinh thể

Cụm từ
冰晶石bīng jīng shí

cryolit

Cụm từ
冰晶bīng jīng

tinh thể băng

Cụm từ
伟晶岩wěi jīng yán

đá pegmatit

Cụm từ
亮晶晶liàng jīng jīng

sáng lấp lánh; lấp lánh

Cụm từ