Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “晶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jīng

tinh thể

Từ vựng
晶亮
jīng liàng

sáng; lấp lánh

Cụm từ
晶体
jīng tǐ

tinh thể

Cụm từ
晶光
jīng guāng

ánh sáng lấp lánh

Cụm từ
晶圆
jīng yuán

wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)

Cụm từ
晶明
jīng míng

sáng; rực rỡ

Cụm từ
晶晶
jīng jīng

lung linh; lấp lánh; bóng bẩy

Cụm từ
晶格
jīng gé

mạng tinh thể (cấu trúc 3 chiều đều đặn được tạo thành bởi các nguyên tử trong tinh thể)

Cụm từ
晶片
jīng piàn

(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch

Cụm từ
晶状
jīng zhuàng

kết tinh

Cụm từ
晶系
jīng xì

hệ tinh thể

Cụm từ
晶莹
jīng yíng

lung linh và trong suốt

Cụm từ
晶体管
jīng tǐ guǎn

transistor

Cụm từ
晶状体
jīng zhuàng tǐ

thấu kính; thể thủy tinh

Cụm từ
晶体结构
jīng tǐ jié gòu

cấu trúc tinh thể

Cụm từ
冰晶
bīng jīng

tinh thể băng

Cụm từ
单晶
dān jīng

đơn tinh thể

Cụm từ
多晶
duō jīng

đa tinh thể

Cụm từ
微晶
wēi jīng

vi tinh thể

Cụm từ
显晶
xiǎn jīng

hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Cụm từ
枝晶
zhī jīng

viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶[shu4 zhi1 zhuang4 jing1]

Viết tắt
水晶
shuǐ jīng

tinh thể

Cụm từ
液晶
yè jīng

tinh thể lỏng

Cụm từ
紫晶
zǐ jīng

thạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)

Cụm từ