Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亮晶晶

liàng jīng jīng

亮晶晶 là gì?

亮晶晶 [liàng jīng jīng] có nghĩa là sáng lấp lánh; lấp lánh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亮晶晶 trong tiếng Việt

  1. sáng lấp lánh
  2. lấp lánh

Cách đọc và ghi nhớ 亮晶晶

亮晶晶 được đọc là liàng jīng jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng lấp lánh; lấp lánh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan