Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结晶水結晶水

jié jīng shuǐ

结晶水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结晶水 trong tiếng Việt

nước kết tinh

Tra từ liên quan