Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结晶学結晶學

jié jīng xué

结晶学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结晶学 trong tiếng Việt

kết tinh học

Tra từ liên quan