晶体管 là gì?
晶体管 [jīng tǐ guǎn] có nghĩa là transistor.
Nghĩa của từ 晶体管 trong tiếng Việt
transistor
Cách đọc và ghi nhớ 晶体管
晶体管 được đọc là jīng tǐ guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “transistor”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .