Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰晶石

bīng jīng shí

冰晶石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰晶石 trong tiếng Việt

cryolit

Tra từ liên quan