结晶結晶
结晶 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 结晶 trong tiếng Việt
kết tinh; sự kết tinh; tinh thể; tính kết tinh; (ví von) thành quả (lao động, v.v.)
kết tinh; sự kết tinh; tinh thể; tính kết tinh; (ví von) thành quả (lao động, v.v.)