结晶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
结晶
kết tinh; sự kết tinh; tinh thể; tính kết tinh; (ví von) thành quả (lao động, v.v.)
Giản thể结晶
Phồn thể結晶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng