重结晶重結晶 chóng jié jīng 重结晶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重结晶 trong tiếng Việt kết tinh lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan