Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “方程”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
方程
fāng chéng

phương trình toán học

Cụm từ
方程式
fāng chéng shì

phương trình

Cụm từ
方程组
fāng chéng zǔ

(toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời

Cụm từ
波方程
bō fāng chéng

phương trình sóng (toán, vật lý)

Cụm từ
一次方程
yī cì fāng chéng

phương trình tuyến tính

Cụm từ
三次方程
sān cì fāng chéng

phương trình bậc ba (toán)

Cụm từ
不定方程
bù dìng fāng chéng

(toán học) phương trình vô định

Cụm từ
二次方程
èr cì fāng chéng

phương trình bậc hai

Cụm từ
代数方程
dài shù fāng chéng

phương trình đại số

Cụm từ
差分方程
chā fēn fāng chéng

phương trình sai phân (toán)

Cụm từ
微分方程
wēi fēn fāng chéng

phương trình vi phân (toán)

Cụm từ
泛定方程
fàn dìng fāng chéng

phương trình vi phân phổ quát

Cụm từ
积分方程
jī fēn fāng chéng

phương trình tích phân (toán)

Cụm từ
线性方程
xiàn xìng fāng chéng

phương trình tuyến tính (toán)

Cụm từ
运动方程
yùn dòng fāng chéng

phương trình chuyển động

Cụm từ
一次方程式
yī cì fāng chéng shì

phương trình tuyến tính (toán học)

Cụm từ
一级方程式
Yī jí Fāng chéng shì

Công thức Một

Cụm từ
偏微分方程
piān wēi fēn fāng chéng

phương trình đạo hàm riêng (PDE)

Cụm từ
刁藩都方程
Diāo fān dōu fāng chéng

phương trình Diophantine

Cụm từ
化学方程式
huà xué fāng chéng shì

phương trình hóa học

Cụm từ
多项式方程
duō xiàng shì fāng chéng

(toán học) phương trình đa thức

Cụm từ
常微分方程
cháng wēi fēn fāng chéng

phương trình vi phân thường (ODE)

Cụm từ
联立方程式
lián lì fāng chéng shì

hệ phương trình (toán học)

Cụm từ
薛定谔方程
Xuē dìng è fāng chéng

phương trình sóng Schrödinger

Cụm từ