Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “方程”

Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
方程fāng chéng

方程: phương trình toán học

Cụm từ
方程组fāng chéng zǔ

方程组: (toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời

Cụm từ
方程式fāng chéng shì

方程式: phương trình

Cụm từ
运动方程yùn dòng fāng chéng

运动方程: phương trình chuyển động

Cụm từ
薛定谔方程Xuē dìng è fāng chéng

薛定谔方程: phương trình sóng Schrödinger

Cụm từ
联立方程式lián lì fāng chéng shì

联立方程式: hệ phương trình (toán học)

Cụm từ
线性方程xiàn xìng fāng chéng

线性方程: phương trình tuyến tính (toán)

Cụm từ
积分方程jī fēn fāng chéng

积分方程: phương trình tích phân (toán)

Cụm từ
波方程bō fāng chéng

波方程: phương trình sóng (toán, vật lý)

Cụm từ
泛定方程fàn dìng fāng chéng

泛定方程: phương trình vi phân phổ quát

Cụm từ
微分方程wēi fēn fāng chéng

微分方程: phương trình vi phân (toán)

Cụm từ
常微分方程cháng wēi fēn fāng chéng

常微分方程: phương trình vi phân thường (ODE)

Cụm từ
差分方程chā fēn fāng chéng

差分方程: phương trình sai phân (toán)

Cụm từ
多项式方程组duō xiàng shì fāng chéng zǔ

多项式方程组: (toán học) hệ phương trình đa thức

Cụm từ
多项式方程duō xiàng shì fāng chéng

多项式方程: (toán học) phương trình đa thức

Cụm từ
化学方程式huà xué fāng chéng shì

化学方程式: phương trình hóa học

Cụm từ
刁藩都方程Diāo fān dōu fāng chéng

刁藩都方程: phương trình Diophantine

Cụm từ
偏微分方程piān wēi fēn fāng chéng

偏微分方程: phương trình đạo hàm riêng (PDE)

Cụm từ
代数方程dài shù fāng chéng

代数方程: phương trình đại số

Cụm từ
二次方程èr cì fāng chéng

二次方程: phương trình bậc hai

Cụm từ
不定方程bù dìng fāng chéng

不定方程: (toán học) phương trình vô định

Cụm từ
三次方程sān cì fāng chéng

三次方程: phương trình bậc ba (toán)

Cụm từ
一级方程式Yī jí Fāng chéng shì

一级方程式: Công thức Một

Cụm từ
一次方程式yī cì fāng chéng shì

一次方程式: phương trình tuyến tính (toán học)

Cụm từ
一次方程yī cì fāng chéng

一次方程: phương trình tuyến tính

Cụm từ