Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一级方程式一級方程式

Yī jí Fāng chéng shì

一级方程式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一级方程式 trong tiếng Việt

Công thức Một

Tra từ liên quan