Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联立方程式聯立方程式

lián lì fāng chéng shì

联立方程式 là gì?

联立方程式 [lián lì fāng chéng shì] có nghĩa là hệ phương trình (toán học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联立方程式 trong tiếng Việt

hệ phương trình (toán học)

Cách đọc và ghi nhớ 联立方程式

联立方程式 được đọc là lián lì fāng chéng shì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ phương trình (toán học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan