Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运动方程運動方程

yùn dòng fāng chéng

运动方程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运动方程 trong tiếng Việt

phương trình chuyển động

Tra từ liên quan