Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “操作”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
操作
cāozuò

thao tác, làm việc

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
操作台
cāo zuò tái

bàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn console

Cụm từ
操作员
cāo zuò yuán

người vận hành

Cụm từ
操作数
cāo zuò shù

toán hạng (máy tính)

Cụm từ
操作符
cāo zuò fú

toán tử (máy tính)

Cụm từ
操作者
cāo zuò zhě

người vận hành

Cụm từ
操作环境
cāo zuò huán jìng

môi trường vận hành

Cụm từ
操作系统
cāo zuò xì tǒng

hệ điều hành

Cụm từ
操作规程
cāo zuò guī chéng

quy tắc vận hành; quy định làm việc

Cụm từ
操作速率
cāo zuò sù lǜ

tốc độ vận hành

Cụm từ
暗箱操作
àn xiāng cāo zuò

hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối

Cụm từ
遥控操作
yáo kòng cāo zuò

vận hành từ xa

Cụm từ
黑箱操作
hēi xiāng cāo zuò

xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]

Cụm từ
可操作的艺术
kě cāo zuò de yì shù

nghệ thuật của khả năng (Bismarck về chính trị)

Cụm từ
网络操作系统
wǎng luò cāo zuò xì tǒng

hệ điều hành mạng

Cụm từ