Kết quả tra từ “拗”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拗: cứng đầu; bướng bỉnh
拗: bẻ cong để gãy; chống đối; không vâng lời; cũng đọc là [ao3]
拗: biến thể của 拗[ao4]
拗断: bẻ gãy bằng cách vặn
拗口令: câu xoắn lưỡi
拗口: khó phát âm; nghe không trôi chảy
拗不过: không thể thuyết phục; không thể làm (ai đó) đổi ý; không thể cưỡng lại (ai đó)
违拗: không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)
硬拗: (khẩu ngữ) (Đài Loan) bảo vệ một quan điểm không thể chấp nhận bằng lập luận lố bịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ngē-áu]); cách phát âm…
执拗: bướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnh; phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]
三拗汤: thang tam áo (y học cổ truyền Trung Quốc)