Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ào

拗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拗 trong tiếng Việt

bẻ cong để gãy; chống đối; không vâng lời; cũng đọc là [ao3]

Tra từ liên quan