拗 ào 拗 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拗 trong tiếng Việt bẻ cong để gãy; chống đối; không vâng lời; cũng đọc là [ao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan