Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拗口

ào kǒu

拗口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拗口 trong tiếng Việt

khó phát âm; nghe không trôi chảy

Tra từ liên quan