Kết quả tra từ “恍”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恍: (dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ; (dạng kết hợp) thoát khỏi trạng thái đó; dùng trong 恍如[huang3 ru2] và 恍若[huang3 ruo4]
恍: biến thể của 恍[huang3]
恍若隔世: xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]
恍若: như thể; giống như; tựa như
恍神: mải mê suy nghĩ đâu đâu; mất tập trung
恍然醒悟: sự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắt
恍然大悟: đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
恍然: đột nhiên (nhận ra); bối rối; mơ hồ; phân tâm
恍惚: lơ đãng; phân tâm; chói mắt; mơ hồ; lờ mờ
恍忽: biến thể của 恍惚[huang3 hu1]
恍如隔世: như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước
恍如: như thể...; giống như
迷离惝恍: (thành ngữ) mờ ảo; khó hiểu
精神恍惚: lơ đãng; trong trạng thái hôn mê
神思恍惚: lơ đãng; mất tập trung; như trong cơn mê
惝恍: (văn học) tuyệt vọng; khó chịu; (văn học) mơ hồ; không rõ ràng
心神恍惚: tinh thần không ổn định (thành ngữ)