Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平面”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平面píng miàn

平面: mặt phẳng (bề mặt phẳng); phương tiện truyền thông in ấn

Cụm từ
平面角píng miàn jiǎo

平面角: góc phẳng

Cụm từ
平面波píng miàn bō

平面波: sóng phẳng

Cụm từ
平面曲线píng miàn qū xiàn

平面曲线: (toán) đường cong phẳng

Cụm từ
平面几何píng miàn jǐ hé

平面几何: hình học phẳng

Cụm từ
平面图píng miàn tú

平面图: bản vẽ sơ đồ; đồ thị phẳng; hình phẳng

Cụm từ
超平面chāo píng miàn

超平面: siêu mặt phẳng (toán học)

Cụm từ
复数平面fù shù píng miàn

复数平面: (toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand

Cụm từ
复平面fù píng miàn

复平面: mặt phẳng phức

Cụm từ
总平面图zǒng píng miàn tú

总平面图: mặt bằng tổng thể; sơ đồ địa điểm

Cụm từ
相平面xiàng píng miàn

相平面: mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)

Cụm từ
海平面hǎi píng miàn

海平面: mực nước biển

Cụm từ
水平面shuǐ píng miàn

水平面: mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng; mực nước

Cụm từ
基本多文种平面jī běn duō wén zhǒng píng miàn

基本多文种平面: mặt phẳng đa ngôn ngữ cơ bản (BMP)

Cụm từ
切平面qiē píng miàn

切平面: mặt phẳng tiếp tuyến (với một bề mặt)

Cụm từ