复数平面複數平面 fù shù píng miàn 复数平面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复数平面 trong tiếng Việt (toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan