Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复数平面複數平面

fù shù píng miàn

复数平面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复数平面 trong tiếng Việt

(toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand

Tra từ liên quan