总平面图
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
总平面图
mặt bằng tổng thể; sơ đồ địa điểm
Giản thể总平面图
Phồn thể總平面圖
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng