Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超平面

chāo píng miàn

超平面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超平面 trong tiếng Việt

siêu mặt phẳng (toán học)

Tra từ liên quan