Kết quả tra từ “将军”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将军: tướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí; bóng: làm cho lúng túng; thách thức; đặt ai đó vào tình huống khó xử
将军肚子: bụng bia (mang tính khen)
将军肚: bụng phệ
飞将军: biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李廣|李广[Li3 Guang3]
铁将军把门: nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ); nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
矮子里拔将军: ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình
矬子里拔将军: nghĩa đen: chọn tướng quân trong đám người lùn (thành ngữ); nghĩa bóng: chọn cái tốt nhất trong nhóm tệ
大将军: đại tướng; tổng tư lệnh
上将军: thượng tướng; tổng tư lệnh
一个将军一个令: nghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ; mỗi người có cách làm việc riêng