矮子里拔将军
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
矮子里拔将军
ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình
Giản thể矮子里拔将军
Phồn thể矮子裡拔將軍
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng