Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁将军把门鐵將軍把門

tiě jiāng jūn bǎ mén

铁将军把门 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁将军把门 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
Tra từ liên quan