铁将军把门鐵將軍把門 tiě jiāng jūn bǎ mén 铁将军把门 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁将军把门 trong tiếng Việt nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ)nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan