Kết quả tra từ “字母”
Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字母: chữ cái (của bảng chữ cái); LT:個|个[ge4]
字母顺序: thứ tự chữ cái
字母词: từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射線|γ射线[γ she4 xian4])
字母表: bảng chữ cái
首字母缩写: từ viết tắt từ những chữ cái đầu
首字母拚音词: từ viết tắt
首字母: chữ cái đầu
韩文字母: chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
西里尔字母: chữ cái Cyrillic; bảng chữ cái Cyrillic
罗马字母: chữ cái La Mã; bảng chữ cái La Mã
卢恩字母: chữ rune
注音字母: xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]
朝鲜字母: chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
拼音字母: chữ cái phiên âm
拉丁字母: chữ cái La-tinh
希腊字母: chữ cái Hy Lạp
小写字母: chữ cái viết thường
大写字母: chữ in hoa; chữ viết hoa
三十六字母: ba mươi sáu phụ âm đầu trong lý thuyết ngữ âm Tống