注音字母
xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]
xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]
›注音符号zhù yīn fú hàoKý hiệu phiên âm Quan thoại (MPS), bảng chữ cái phiên âm cho tiếng Trung dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn được…
›注重zhù zhòngchú ý đến; nhấn mạnh
›注释zhù shìchú thích; thêm bình luận; ghi chú giải thích; chú giải
›注资zhù zībơm vốn; đưa tiền vào (thị trường)
›注视zhù shìnhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
›注目zhù mùchú ý; nhìn chằm chằm; tập trung chú ý vào điều gì đó
›注水zhù shuǐđổ nước vào; bơm nước vào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.