朝鲜字母
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngôn ngữ viết tiếng Hàn
›朝鲜族Cháo xiǎn zúdân tộc Triều Tiên ở Trung Quốc (chủ yếu ở đông bắc Trung Quốc); người Hàn Quốc (dân tộc chính trên bán đảo…
›朝鲜日报Cháo xiǎn Rì bàoChosun Ilbo, một tờ báo Hàn Quốc
›朝鲜筝Cháo xiǎn zhēnggayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)
›朝韩Cháo HánBắc và Nam Hàn Quốc
›朝鲜Cháo xiǎnBắc Triều Tiên; Triều Tiên như một thuật ngữ địa lý; Cách phát âm tại Đài Loan: [Chao2 xian1]
›朝鲜太宗Cháo xiǎn Tài zōngVua Taejong của Triều Tiên (1367-1422), trị vì 1400-1418
›朝鲜战争Cháo xiǎn Zhàn zhēngChiến tranh Triều Tiên (1950-1953)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.