Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西里尔字母西里爾字母

Xī lǐ ěr zì mǔ

西里尔字母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西里尔字母 trong tiếng Việt

chữ cái Cyrillic; bảng chữ cái Cyrillic

Tra từ liên quan