Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “基因”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

23 từ sẵn sàng
基因
jī yīn

gen (từ mượn)

Cụm từ
基因体
jī yīn tǐ

bộ gen (Đài Loan)

Cụm từ
基因型
jī yīn xíng

kiểu gen

Cụm từ
基因学
jī yīn xué

di truyền học

Cụm từ
基因库
jī yīn kù

ngân hàng gen

Cụm từ
基因座
jī yīn zuò

(di truyền học) locus

Cụm từ
基因码
jī yīn mǎ

mã di truyền

Cụm từ
基因组
jī yīn zǔ

bộ gen

Cụm từ
基因修改
jī yīn xiū gǎi

biến đổi gen

Cụm từ
基因图谱
jī yīn tú pǔ

bản đồ hệ gen

Cụm từ
基因工程
jī yīn gōng chéng

kỹ thuật di truyền

Cụm từ
基因扩大
jī yīn kuò dà

khuếch đại gen

Cụm từ
基因技术
jī yīn jì shù

công nghệ gen

Cụm từ
基因改造
jī yīn gǎi zào

biến đổi gen (GM)

Cụm từ
基因治疗
jī yīn zhì liáo

liệu pháp gen

Cụm từ
基因突变
jī yīn tū biàn

đột biến gen

Cụm từ
基因染色体异常
jī yīn rǎn sè tǐ yì cháng

bất thường nhiễm sắc thể di truyền

Cụm từ
转基因
zhuǎn jī yīn

biến đổi gen

Cụm từ
显性基因
xiǎn xìng jī yīn

gen trội

Cụm từ
等位基因
děng wèi jī yīn

alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)

Cụm từ
隐性基因
yǐn xìng jī yīn

gen lặn

Cụm từ
转基因食品
zhuǎn jī yīn shí pǐn

thực phẩm biến đổi gen (GM)

Cụm từ
人类基因组计划
rén lèi jī yīn zǔ jì huà

Dự án Bộ gen Người

Cụm từ