Kết quả cho “圾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 垃圾[la1 ji1]; tiếng Đài Loan là [se4]
rác
rác; thứ bỏ đi; rác thải; (khẩu ngữ) chất lượng kém; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]
biến thể của 垃圾; rác; rác rưởi; rác thải; ở Đài Loan đọc là [le4 se4]
đống rác
người thu gom rác
thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]
thùng rác
thùng rác
trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao
xe chở rác (hoặc phương tiện khác)
rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]
xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]
thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
rác sinh hoạt