Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圾”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

圾: dùng trong 垃圾[la1 ji1]; tiếng Đài Loan là [se4]

Từ vựng
生活垃圾shēng huó lā jī

生活垃圾: rác sinh hoạt

Cụm từ
洋垃圾yáng lā jī

洋垃圾: rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]

Cụm từ
拉圾lā jī

拉圾: biến thể của 垃圾; rác; rác rưởi; rác thải; ở Đài Loan đọc là [le4 se4]

Cụm từ
垃圾食品lā jī shí pǐn

垃圾食品: đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe

Cụm từ
垃圾电邮lā jī diàn yóu

垃圾电邮: xem 垃圾郵件|垃圾邮件[la1 ji1 you2 jian4]

Cụm từ
垃圾邮件lā jī yóu jiàn

垃圾邮件: thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn

Cụm từ
垃圾车lā jī chē

垃圾车: xe chở rác (hoặc phương tiện khác)

Cụm từ
垃圾股lā jī gǔ

垃圾股: trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao

Cụm từ
垃圾箱lā jī xiāng

垃圾箱: thùng rác

Cụm từ
垃圾筒lā jī tǒng

垃圾筒: thùng rác

Cụm từ
垃圾桶lā jī tǒng

垃圾桶: thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]

Cụm từ
垃圾工lā jī gōng

垃圾工: người thu gom rác

Cụm từ
垃圾堆lā jī duī

垃圾堆: đống rác

Cụm từ
垃圾lā jī

垃圾: rác; thứ bỏ đi; rác thải; (khẩu ngữ) chất lượng kém; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]

Khẩu ngữ