生活垃圾 shēng huó lā jī 生活垃圾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生活垃圾 trong tiếng Việt rác sinh hoạt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan