Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生活垃圾

shēng huó lā jī

生活垃圾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生活垃圾 trong tiếng Việt

rác sinh hoạt

Tra từ liên quan