Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垃圾股

lā jī gǔ

垃圾股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垃圾股 trong tiếng Việt

trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao

Tra từ liên quan