垃圾股 lā jī gǔ 垃圾股 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垃圾股 trong tiếng Việt trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan