Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垃圾车垃圾車

lā jī chē

垃圾车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垃圾车 trong tiếng Việt

xe chở rác (hoặc phương tiện khác)

Tra từ liên quan