垃圾车垃圾車 lā jī chē 垃圾车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垃圾车 trong tiếng Việt xe chở rác (hoặc phương tiện khác) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan