Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吾”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

吾: (cổ) tôi; của tôi

Từ vựng
吾辈wú bèi

吾辈: (văn học) chúng tôi; chúng ta

Cụm từ
吾等wú děng

吾等: (văn học) chúng tôi; chúng ta

Cụm từ
吾生也有涯,而知也无涯wú shēng yě yǒu yá , ér zhī yě wú yá

吾生也有涯,而知也无涯: Đời người có hạn, học vấn là vô hạn; Nghệ thuật thì dài, cuộc đời thì ngắn

Cụm từ
吾尔开希Wú ěr kāi xī

吾尔开希: Örkesh Dölet (1968-), một trong những lãnh đạo chính của phong trào sinh viên đòi dân chủ ở Bắc Kinh năm 1989

Cụm từ
吾人wú rén

吾人: (văn học) chúng tôi; chúng ta

Cụm từ
老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼lǎo wú lǎo , yǐ jí rén zhī lǎo , yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu

老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼: tôn kính người già như cha mẹ của mình, và chăm sóc trẻ nhỏ như con của mình

Cụm từ
老吾老,以及人之老lǎo wú lǎo , yǐ jí rén zhī lǎo

老吾老,以及人之老: tôn kính người già như cha mẹ của mình

Cụm từ
维吾尔语Wéi wú ěr yǔ

维吾尔语: ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ

Cụm từ
维吾尔族Wéi wú ěr zú

维吾尔族: dân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân Cương

Cụm từ
维吾尔人Wéi wú ěr rén

维吾尔人: người Duy Ngô Nhĩ

Cụm từ
维吾尔Wéi wú ěr

维吾尔: nhóm dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương

Cụm từ
新疆维吾尔自治区Xīn jiāng Wéi wú ěr Zì zhì qū

新疆维吾尔自治区: Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新[Xin1], thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2]

Viết tắt
支支吾吾zhī zhī wú wú

支支吾吾: ấp úng; chần chừ; nói lắp; lầm bầm; ngập ngừng

Cụm từ
支吾其词zhī wú qí cí

支吾其词: (thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật; lảng tránh

Thành ngữ
支吾zhī wu

支吾: đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh; tránh né; câu giờ

Cụm từ
幼吾幼,以及人之幼yòu wú yòu , yǐ jí rén zhī yòu

幼吾幼,以及人之幼: chăm sóc con của người khác như con mình

Cụm từ
宫崎吾朗Gōng qí Wú lǎng

宫崎吾朗: Miyazaki Gorō (1967-), đạo diễn phim người Nhật

Cụm từ
天佑吾人基业tiān yòu wú rén jī yè

天佑吾人基业: Chúa phù trợ cho cơ nghiệp của chúng ta

Cụm từ
执金吾zhí jīn wú

执金吾: (nhà Hán) quan chỉ huy quân đội chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự trong kinh thành

Cụm từ
伊吾县Yī wú xiàn

伊吾县: Huyện Yiwu ở Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
伊吾Yī wú

伊吾: Huyện Yiwu ở Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
世界维吾尔代表大会Shì jiè Wéi wú ěr Dài biǎo Dà huì

世界维吾尔代表大会: Đại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ