维吾尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
维吾尔
nhóm dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
Giản thể维吾尔
Phồn thể維吾爾
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng