Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “匙”

Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shi

匙: dùng trong 鑰匙|钥匙[yao4 shi5]

Từ vựng
chí

匙: cái thìa

Từ vựng
饭匙fàn chí

饭匙: muôi xới cơm

Cụm từ
钥匙链yào shi liàn

钥匙链: móc khóa

Cụm từ
钥匙洞孔yào shi dòng kǒng

钥匙洞孔: lỗ khóa

Cụm từ
钥匙卡yào shi kǎ

钥匙卡: thẻ chìa khóa

Cụm từ
钥匙yào shi

钥匙: chìa khóa; Lượng từ: 把[ba3]

Cụm từ
锁匙suǒ chí

锁匙: (phương ngữ) chìa khóa; tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]

Cụm từ
配钥匙pèi yào shi

配钥匙: đánh chìa khóa

Cụm từ
万能钥匙wàn néng yào shi

万能钥匙: chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính

Cụm từ
茶匙chá chí

茶匙: thìa cà phê

Cụm từ
私人钥匙sī rén yào shi

私人钥匙: khóa riêng (trong mã hóa)

Cụm từ
燃烧匙rán shāo chí

燃烧匙: thìa đốt; thìa chịu nhiệt

Cụm từ
汤匙tāng chí

汤匙: thìa canh; thìa súp; LT:把[ba3]

Cụm từ
公开钥匙gōng kāi yào shi

公开钥匙: khóa công khai (trong mã hóa)

Cụm từ
一把钥匙开一把锁yī bǎ yào shi kāi yī bǎ suǒ

一把钥匙开一把锁: Một chìa khóa mở một ổ khóa.; Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)

Thành ngữ
一匙yī chí

一匙: một muỗng

Cụm từ